Từ vựng tiếng Trung
gào

Nghĩa tiếng Việt

sắc lệnh của triều đình

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誥 thuộc bộ 言 (lời nói, ngôn ngữ). Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố chi tiết. Cấu trúc gợi ý hình thanh với 言 biểu nghĩa (lời) và phần còn lại biểu âm. Tiểu triện được ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cáo": bộ 言 (lời) + âm 'cáo' — hoàng đế ban lời 誥 命 phong tước, lời ban xuống từ trên cao.

Gương Hán-Việt

cáo — trong từ 誥命 (sắc phong của vua), 封誥 (chiếu phong tước)

Mở khoá kiến thức

Biết 誥 mở khoá từ Nho học: 誥命 (cáo mệnh — sắc phong), 五誥 (Ngũ Cáo — năm thiên trong Thư Kinh), 制誥 (chế cáo — chiếu chỉ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誥 seal 1
Tiểu triện

誥 thuộc bộ 言 (lời), chỉ hành động thông báo, dặn dò, ban lệnh. Trong Thư Kinh có nhiều thiên mang tên chữ 誥 (như Đại Cáo, Tửu Cáo). Thời phong kiến, 誥命 là văn bản hoàng đế phong tước cho quan lại và vợ quan. Tiểu triện được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇帝頒誥,封賞功臣。Huángdì bān gào, fēng shǎng gōngchén. thanh 2

    Hoàng đế ban chiếu, phong thưởng công thần.

  • 誥命夫人是官員之妻的尊稱。Gào mìng fūrén shì guānyuán zhī qī de zūnchēng. thanh 4

    Cáo mệnh phu nhân là danh hiệu tôn quý của vợ quan lại.

  • 《書經》中有《酒誥》一篇。"Shūjīng" zhōng yǒu "Jiǔ Gào" yī piān. thanh 1

    Trong Thư Kinh có thiên Tửu Cáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, đều chỉ văn bản hoàng gia, dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm gào, hình gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.