Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

nơm nớp

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

兢 = 克 + 克 (Khắc + Khắc, hội ý); chữ hội ý. Hai chữ 克 (khắc phục) đặt cạnh nhau diễn đạt trạng thái luôn tự kiểm soát, thận trọng, nơm nớp lo lắng. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cụ thể; cấu trúc được suy từ IDS ⿰克克.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "căng": hai lần khắc (克克) — người luôn tự kỷ luật, cảnh giác từng bước, căng thẳng như đi trên đá.

Gương Hán-Việt

兢 xuất hiện trong 兢兢业业 (căng căng nghiệp nghiệp = cần cù, thận trọng trong công việc).

Mở khoá kiến thức

Biết 兢 (căng) mở khóa thành ngữ 兢兢业业 — mô tả người làm việc tận tâm, cẩn thận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兢 oracle 1
Giáp cốt văn
兢 bronze 1
Kim văn
兢 seal 1
Tiểu triện
兢 liushutong 1兢 liushutong 2
Lục thư thông

兢 gồm hai chữ 克 (khắc) ghép lại theo kiểu hội ý — nhân đôi ý nghĩa 'kiềm chế, vượt qua khó khăn' để diễn đạt sự thận trọng, nơm nớp. Giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện đều ghi lại hình dạng chữ, cho thấy đây là chữ có lịch sử lâu đời. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn; cấu trúc hội ý được suy luận từ thành phần IDS.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他兢兢业业地工作了三十年。Tā jīngjīng yèyè de gōngzuò le sānshí nián. thanh 1

    Anh ấy cần cù làm việc suốt ba mươi năm.

  • 她对工作兢兢业业,从不马虎。Tā duì gōngzuò jīngjīng yèyè, cóng bù mǎhu. thanh 1

    Cô ấy tận tâm với công việc, không bao giờ cẩu thả.

  • 兢兢业业的精神值得学习。Jīngjīng yèyè de jīngshén zhídé xuéxí. thanh 1

    Tinh thần cẩn thận, tận tụy rất đáng học hỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 兢 chứa 克 hai lần; 克 = khắc phục, 兢 = thận trọng, nơm nớp

  • hình dạng gần nhau (đều có đôi); 競 = cạnh tranh, thi đua; 兢 = thận trọng, cảnh giác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.