Từ vựng tiếng Trung
jīng*jīng
yè*yè

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 兢兢业业

4 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con, đứa trẻ)

15 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个兢兢业业很好。Zhège 兢兢业业 hěn hǎo. thanh 4

    兢兢业业 này rất tốt.

  • 我很喜欢兢兢业业。Wǒ hěn xǐhuān 兢兢业业. thanh 3

    Tôi rất thích 兢兢业业.

  • 你知道兢兢业业吗?Nǐ zhīdào 兢兢业业 ma? thanh 3

    Bạn biết 兢兢业业 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.