Nghĩa tiếng Việt
mạnh, khỏe; ganh đua
Âm Hán Việt
cạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 立
- Số nét
- 20 nét
競 theo Thuyết Văn: hội ý — 誩 (tranh luận) + 儿儿 (hai người); hình ảnh hai người tranh luận hăng hái. Cũng có thể là hình thanh với 誩 cho âm, 儿儿 cho nghĩa. Lục thư: cả hội ý (ic) lẫn hình thanh (psc) đều được Wiktionary ghi nhận.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ trong các từ ghép chỉ sự cạnh tranh, thi đấu.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: cạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ (âm Hán-Việt là "cạnh"): 競 = 誩 (tranh luận) + hai người 儿儿 — hình ảnh hai đối thủ đứng đối mặt tranh cãi, ganh đua kịch liệt.
Gương Hán-Việt
"cạnh" — đọc Hán-Việt của 競, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 競 mở khoá: 競爭 (cạnh tranh), 競賽 (thi đấu), 競技 (thi thể thao)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary trích Thuyết Văn: hội ý (ic) — 誩 (tranh luận) + 儿 + 儿 (hai người), tượng hình hai người tranh luận kịch liệt. Cũng có khả năng là hình thanh với 誩 là biểu âm. So sánh với chữ 友. Nghĩa là tranh đua, ganh đua, cạnh tranh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兩隊在場上激烈競爭。
Hai đội cạnh tranh kịch liệt trên sân.
- 競賽結果出乎意料。
Kết quả thi đấu ngoài mong đợi.
- 參加競技運動有益身心。
Tham gia thi đấu thể thao có lợi cho thân tâm.
- 競相效尤,争先恐後。
Đua nhau bắt chước, tranh nhau không kịp sau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.