Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

mạnh, khỏe; ganh đua

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

競 theo Thuyết Văn: hội ý — 誩 (tranh luận) + 儿儿 (hai người); hình ảnh hai người tranh luận hăng hái. Cũng có thể là hình thanh với 誩 cho âm, 儿儿 cho nghĩa. Lục thư: cả hội ý (ic) lẫn hình thanh (psc) đều được Wiktionary ghi nhận.

Hán-Việt: cạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ (âm Hán-Việt là "cạnh"): 競 = 誩 (tranh luận) + hai người 儿儿 — hình ảnh hai đối thủ đứng đối mặt tranh cãi, ganh đua kịch liệt.

Gương Hán-Việt

"cạnh" — đọc Hán-Việt của 競, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 競 mở khoá: 競爭 (cạnh tranh), 競賽 (thi đấu), 競技 (thi thể thao)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary trích Thuyết Văn: hội ý (ic) — 誩 (tranh luận) + 儿 + 儿 (hai người), tượng hình hai người tranh luận kịch liệt. Cũng có khả năng là hình thanh với 誩 là biểu âm. So sánh với chữ 友. Nghĩa là tranh đua, ganh đua, cạnh tranh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兩隊在場上激烈競爭。liǎng duì zài chǎng shàng jīliè jìngzhēng. thanh 3

    Hai đội cạnh tranh kịch liệt trên sân.

  • 競賽結果出乎意料。jìngsài jiéguǒ chūhū yìliào. thanh 4

    Kết quả thi đấu ngoài mong đợi.

  • 參加競技運動有益身心。cānjiā jìngjì yùndòng yǒuyì shēnxīn. thanh 1

    Tham gia thi đấu thể thao có lợi cho thân tâm.

  • 競相效尤,争先恐後。jìngxiāng xiàoyóu, zhēngxiān kǒnghòu. thanh 4

    Đua nhau bắt chước, tranh nhau không kịp sau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 立, tự dạng rất gần, âm đọc gần (jìng/jìng)

  • cùng âm jìng, nghĩa khác nhau hoàn toàn

  • dạng giản thể của 競, cùng chữ khác dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.