Từ vựng tiếng Trung
gǎn

Nghĩa tiếng Việt

rình rập

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稈 = 禾 (biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 旱 (Hạn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Hòa (禾) cho biết liên quan đến ngũ cốc, phần Hạn cho âm đọc. Chữ chỉ thân/cọng của cây lúa sau khi gặt (rơm, cọng lúa).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cán": lúa (禾/hòa) khô hạn (旱/hạn) — thân cọng lúa khô sau mùa gặt, cứng như mùa hạn.

Gương Hán-Việt

cán — ít dùng trong tiếng Việt; âm tương ứng với 桿/cán (cán, cọng).

Mở khoá kiến thức

Biết 稈 (cán) giúp hiểu thuật ngữ nông nghiệp: thân cọng ngũ cốc, phân biệt với hạt lúa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 稈 là chữ hình thanh: 禾 (hòa, lúa/ngũ cốc) làm bộ biểu nghĩa (c1=s), 旱 (hạn) làm phần biểu âm (c2=p). Chữ chỉ thân cọng của cây ngũ cốc sau khi thu hoạch, tức là rơm rạ hay cuống lúa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 收割後田裡留下稈子。shōugē hòu tiánlǐ liú xia gǎnzi. thanh 1

    Sau khi gặt, đồng ruộng còn lại những cọng rạ.

  • 麥稈可以編成草帽。màigǎn kěyǐ biānchéng cǎomào. thanh 4

    Cọng lúa mì có thể đan thành mũ rơm.

  • 稈字形容禾本植物的莖。gǎn zì xíngróng hébĕn zhíwù de jīng. thanh 3

    Chữ 稈 chỉ thân cọng của cây ngũ cốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 稈, cùng nghĩa cọng lúa

  • cùng âm cán, đều chỉ vật thể hình que

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.