Từ vựng tiếng Trung
gǎn

Nghĩa tiếng Việt

cây quả trám

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

橄 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 敢 (Cảm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ loại thực vật, phần 敢 cho âm đọc gần với gǎn.

Hán-Việt: cảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảm": tưởng tượng một cây (木) dám (敢) mọc trên đất khô — đó là cây trám 橄欖 với quả đắng mà ngon.

Gương Hán-Việt

Đọc Hán-Việt: cảm. 橄 xuất hiện hầu như chỉ trong 橄欖 (ô-liu, trám); không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến.

Mở khoá kiến thức

Biết 橄 mở khoá từ 橄欖 (gǎnlǎn — quả ô-liu, trám xanh) dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 木 (cây) biểu nghĩa, 敢 (cảm) biểu âm. Chữ chỉ dùng trong từ 橄欖 (ô-liu / trám). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn ngoài cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 橄榄油是一种健康的食用油。Gǎnlǎn yóu shì yī zhǒng jiànkāng de shíyòng yóu. thanh 3

    Dầu ô-liu là một loại dầu ăn tốt cho sức khỏe.

  • 他喜欢吃黑橄榄。Tā xǐhuān chī hēi gǎnlǎn. thanh 1

    Anh ấy thích ăn ô-liu đen.

  • 橄榄枝是和平的象征。Gǎnlǎn zhī shì hépíng de xiàngzhēng. thanh 3

    Cành ô-liu là biểu tượng của hoà bình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cảm/gǎn, dễ nhầm khi mới học; 敢 là chữ độc lập (dám), 橄 luôn đi kèm 榄

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.