Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố calci, Ca
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鈣 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE hay Wiktionary. Từ hình dáng, chữ có bộ 金 (kim loại) gợi liên quan đến nguyên tố hóa học. Đây là chữ tạo mới để phiên âm nguyên tố calcium (Ca). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: cái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cái": 鈣 = kim loại (金) + "cái" — canxi là kim loại "cái" (quan trọng) nhất cho xương và răng.
Gương Hán-Việt
"cái" ít dùng riêng lẻ; "canxi" là từ thông dụng hơn trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 鈣 giúp đọc hiểu nhãn sản phẩm và tài liệu y học/hóa học bằng chữ Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鈣 là chữ tạo mới (thời cận đại) để dịch tên nguyên tố calcium (Ca). Bộ 金 chỉ đây là kim loại; phần còn lại biểu âm gài. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Không có phân tích học thuật cổ điển.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 牛奶富含鈣質,有助骨骼發育。
Sữa bò giàu canxi, giúp xương phát triển.
- 老年人需要補充鈣質。
Người cao tuổi cần bổ sung canxi.
- 鈣是人體必需的礦物質。
Canxi là khoáng chất cần thiết cho cơ thể người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.