Nghĩa tiếng Việt
vằn con hổ; con hổ con
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
彪 = 虎 (Hổ, biểu nghĩa: con hổ) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: lông vằn); chữ hội ý. Hai bộ phận kết hợp ý nghĩa: vằn (彡) trên mình hổ (虎) — chỉ những vằn sọc đặc trưng của hổ.
Hán-Việt: bưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bưu": con Hổ (虎) với những Vằn (彡) óng ánh — chữ Bưu vẽ đúng hình ảnh hổ vằn oai phong.
Gương Hán-Việt
bưu trong "bưu điện" (chữ khác), nhưng 彪 thường trong tên người — mạnh mẽ như hổ
Mở khoá kiến thức
Biết 彪 mở khoá: 彪悍 (dũng mãnh), 彪形大汉 (người đàn ông to cao vạm vỡ), 彪炳 (rực rỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp nguồn glyphOrigin chi tiết cho 彪 ngoài dữ liệu phát âm. Dựa trên cấu trúc 虎 + 彡: đây là chữ hội ý, 虎 chỉ con hổ, 彡 chỉ lông vằn/màu sắc sặc sỡ. Nghĩa gốc là vằn hổ; mở rộng thành hổ con, rồi chỉ người vạm vỡ to lớn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận độc lập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他身材彪悍,令人敬畏。
Thân hình anh ấy vạm vỡ, khiến người ta kính nể.
- 门口站着一个彪形大汉。
Trước cửa đứng một người đàn ông to cao lực lưỡng.
- 他的功绩彪炳史册。
Công tích của ông rực rỡ trong sử sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.