Nghĩa tiếng Việt
buộc; như "trói buộc" (vhn) bọc; như "đùm bọc" (btcn) bộc (btcn) vóc; như "gấm vóc" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纀 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi/dây) + 僕 (Bộc, biểu âm). Chữ hình thanh: phần 糸 chỉ vật liệu dây/sợi, phần 僕 cho âm bộc → đọc là buộc trong Nôm. Đây là chữ Nôm: chữ Hán viết để ghi tiếng Việt — biểu âm 僕 (bộc) → buộc.
Hán-Việt: buộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "buộc": 糸 (dây) + 僕 (bộc → buộc âm Nôm) — chữ Nôm chỉ hành động buộc dây, đơn giản và trực tiếp.
Gương Hán-Việt
buộc trong "trói buộc", "buộc dây", "đùm bọc"
Mở khoá kiến thức
Biết 纀 (buộc/bọc) giúp đọc văn bản Nôm cổ và nhận biết cách cấu tạo chữ Nôm hình thanh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary (Nôm) ghi rõ: 纀 = 糸 (biểu nghĩa: sợi) + 僕 (biểu âm: bộc → buộc), chữ hình thanh, dùng trong văn bản chữ Nôm. Các âm Nôm: bọc (bundle/bag), buộc (to tie), vóc (brocade). Đây là chữ thuần Việt-ghi-âm, sáng tạo riêng cho tiếng Việt. Xem thêm 𦄾 — biến thể rút gọn của 纀.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 纀绳以系舟,防其漂流。
Buộc dây để giữ thuyền, ngăn không cho trôi đi.
- 纀为越南喃字,意为捆绑之义。
纀 là chữ Nôm Việt Nam, mang nghĩa buộc ràng.
- 糸部加声符僕,构成纀字,记越南语buộc音。
Bộ 糸 thêm thanh phù 僕 tạo thành 纀, ghi âm "buộc" của tiếng Việt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.