Từ vựng tiếng Trung
pu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贌 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền của) + 菐 (biểu âm, không có âm Hán-Việt phổ biến); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ phạm trù tài chính/thuê mướn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bộc": 貝 (tiền của) + 菐 (âm bộc) → giao dịch tiền bạc, thuê mướn — từ điển Đài Loan ghi nghĩa "thuê đất".

Gương Hán-Việt

bộc — ít dùng trong Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 贌 giúp đọc văn bản pháp lý cổ về thuê mướn đất đai (tiếng Mân Nam, Đài Loan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 贌 là chữ hình thanh: 貝 (biểu nghĩa: tiền của) + 菐 (biểu âm). Âm đọc pu. Chưa có nguồn học thuật bổ sung về glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 贌是台灣古文書中的用字。pu shì táiwān gǔ wénshū zhōng de yòng zì. thanh 5

    贌 là chữ dùng trong văn thư cổ của Đài Loan.

  • 贌田指租賃田地的行為。pu tián zhǐ zūlìn tiándì de xíngwéi. thanh 5

    Thuê đất ruộng là hành vi được ghi bằng chữ 贌.

  • 贌在台灣古文書中有著重要的法律意義。pu zài táiwān gǔ wénshū zhōng yǒuzhe zhòngyào de fǎlǜ yìyì. thanh 5

    贌 có ý nghĩa pháp lý quan trọng trong văn thư cổ của Đài Loan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 贝 là giản thể của bộ 貝, thành phần gốc của 贌

  • cùng âm pú (gần), nghĩa khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.