Nghĩa tiếng Việt
ngã xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仆 = 亻/人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 卜 (Bốc, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là người hầu, đày tớ; cũng có nghĩa 'ngã xuống'.
Hán-Việt: bộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bộc": bộ Nhân (người) + bộ Bốc (bói toán) — người chuyên phục vụ, như 公仆 (công bộc — người phục vụ nhân dân).
Gương Hán-Việt
仆 trong 公仆 (công bộc — người phục vụ công), 仆人 (bộc nhân — đày tớ)
Mở khoá kiến thức
Biết 仆 (bộc) mở khoá: 公仆 (người phục vụ nhân dân), 仆人 (đày tớ, người hầu), 前仆后继 (tiếp tục nối bước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 仆 là chữ hình thanh: 人 (nhân, biểu nghĩa: người) + 卜 (bốc, biểu âm). Nghĩa gốc là người hầu/đày tớ (đọc pú). Cũng dùng với nghĩa 'ngã sấp' (đọc pū).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 领导干部是人民的公仆。
Cán bộ lãnh đạo là công bộc của nhân dân.
- 她在大风中仆倒在地。
Cô ấy ngã sấp xuống đất trong gió lớn.
- 前仆后继,英勇奋战。
Tiếp bước người trước ngã xuống, dũng cảm chiến đấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.