Nghĩa tiếng Việt
sáng chói; tỏ rõ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炳 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa, ánh sáng) + 丙 (Bính, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: sáng chói, lộng lẫy, rõ ràng.
Hán-Việt: bính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bính": lửa (火/hoả) sáng như can Bính (丙) — ánh sáng "bính" lộng lẫy rực rỡ.
Gương Hán-Việt
"Bính" trong từ Hán-Việt: 炳烛 (bính chúc — đốt đuốc sáng), 彪炳 (bưu bính — lẫy lừng, hiển hách).
Mở khoá kiến thức
Biết 炳 (bính) nhận ra thành ngữ 彪炳千古 (hiển hách muôn đời) và từ 炳然 (rõ ràng rực rỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
炳 là chữ hình thanh: 火 (lửa/ánh sáng — biểu nghĩa) kết hợp với 丙 (thiên can thứ ba — biểu âm). Nghĩa gốc chỉ ánh sáng rực rỡ; chuyển nghĩa thành hiển hách, rõ ràng, lộng lẫy. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết; thấy từ tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的功绩彪炳千古。
Công tích của ông lẫy lừng muôn đời.
- 历史炳然可查。
Lịch sử rõ ràng có thể tra cứu.
- 他的品德炳如日月。
Phẩm đức của ông sáng như mặt trời mặt trăng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.