Nghĩa tiếng Việt
sông Biện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汴 thuộc bộ 氵(thủy), chỉ tên một con sông. Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE. Chỉ có hình Lục thư thông, không thấy giáp cốt/kim văn — chữ tạo muộn làm địa danh.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện": sông Biện — con sông chạy qua Biện Kinh (Khai Phong), kinh đô nhà Bắc Tống, nơi vẽ bức 清明上河图 nổi tiếng.
Gương Hán-Việt
biện — thấy trong "Biện Kinh" (汴京: kinh đô Tống), "Biện Lương" (汴梁)
Mở khoá kiến thức
Biết 汴 mở khoá địa danh lịch sử như 汴京 (Biện Kinh), 汴河 (sông Biện) và bức tranh 清明上河图.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
汴 là tên riêng của sông Biện ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Chỉ có hình Lục thư thông, không có glyph cổ. Thành phố Biện Lương (汴梁/汴京) — tức Khai Phong ngày nay — từng là kinh đô nhà Tống. Câu chuyện tranh vẽ "清明上河图" mô tả cảnh sầm uất trên sông Biện. chưa có nguồn glyph học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 汴京是北宋的都城。
Biện Kinh là kinh đô của nhà Bắc Tống.
- 清明上河图描绘了汴河两岸的繁华。
Bức tranh Thanh Minh Thượng Hà Đồ mô tả cảnh phồn hoa hai bờ sông Biện.
- 汴水穿城而过,滋养了这片土地。
Sông Biện chảy xuyên qua thành, nuôi dưỡng vùng đất này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.