Nghĩa tiếng Việt
quả bầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匏 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không rõ chi tiết. Bộ 勹 (bão) và hình dáng tổng thể gợi ý hình ảnh quả bầu tròn. Có hình tiểu triện và lục thư thông.
Hán-Việt: bầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bầu": 匏 — quả bầu tròn trĩnh, trống rỗng khi khô — âm bầu trong tiếng Việt trùng Hán-Việt, dễ nhớ. Bầu khô làm nhạc cụ sênh trong bát âm cổ đại.
Gương Hán-Việt
bầu trong 匏音 — âm nhạc từ bầu khô trong bát âm cổ đại
Mở khoá kiến thức
Biết 匏 giúp đọc văn học cổ TQ — 匏爵 (chén uống rượu bằng bầu), 匏瓜 (quả bầu), 匏音 (nhạc bầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không chi tiết. Chữ 匏 chỉ quả bầu (bottle gourd) và nhạc cụ làm từ bầu khô (trong bát âm: sênh làm từ bầu). Có hình tiểu triện và lục thư thông. Bộ 勹 gợi hình dạng cong của quả bầu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人用匏瓜盛水饮用。
Người xưa dùng quả bầu đựng nước uống.
- 匏是古代八音之一。
Bầu là một trong bát âm thời cổ đại.
- 悬匏待沽,等待被用。
Treo bầu đợi bán — ý chỉ tài năng chờ cơ hội được dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.