Nghĩa tiếng Việt
(xem: bào tử 孢子)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孢 là chữ tạo muộn, không tách được thành phần hình-thanh rõ ràng từ nguồn học thuật. Chữ mang bộ 子 (tử) nhưng không có anchor Wiktionary; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: bào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bào": bào tử — hạt giống nhỏ li ti của nấm hay dương xỉ, nhỏ như đứa trẻ (子) nằm gọn trong vỏ bọc.
Gương Hán-Việt
"bào" xuất hiện trong "bào tử" (孢子) — đơn vị sinh sản của nấm, rêu, dương xỉ.
Mở khoá kiến thức
Biết 孢 mở khoá: 孢子 (bào tử), 孢子囊 (túi bào tử), 孢子体 (thể bào tử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
孢 là chữ tạo muộn dùng để phiên âm khái niệm khoa học 'spore' (bào tử). Không tìm thấy glyph origin trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蘑菇通过孢子繁殖。
Nấm sinh sản qua bào tử.
- 这种植物的孢子很小。
Bào tử của loài thực vật này rất nhỏ.
- 孢子在显微镜下才能看清。
Phải dùng kính hiển vi mới thấy rõ bào tử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.