Nghĩa tiếng Việt
đào, bới
Âm Hán Việt
bào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 刀
- Số nét
- 7 nét
刨 = 包 (Bao, biểu âm) + 刀/刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Bộ đao chỉ dụng cụ cắt gọt, phần 包 cho âm đọc. Nghĩa là bào gọt, đào bới.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động đào đất hoặc bào gỗ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /páo/bào
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bào": dao (刂) bào theo kiểu bao (包) bọc gỗ — thợ mộc dùng bào gỗ gọt phẳng bề mặt.
Gương Hán-Việt
bào trong "bào mộc" (刨木 — bào gỗ), "bào căn" (刨根 — đào tận gốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 刨 mở khoá: 刨床 (bào sàng — máy bào), 刨根问底 (bào căn vấn để — truy đến tận cùng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 刨 là chữ hình thanh: 包 (bao, biểu âm) + 刀/刂 (đao, dao, biểu nghĩa). Nghĩa là bào gỗ (dụng cụ thợ mộc), và cũng nghĩa đào bới. Không có ảnh etymology hiện có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 木匠用刨子把木板刨平了。
Thợ mộc dùng bào gỗ bào phẳng tấm ván.
- 他喜欢刨根问底,追究每件事。
Anh ấy thích đào đến tận gốc, truy cứu mọi việc.
- 孩子在沙堆里刨来刨去。
Đứa trẻ đào bới trong đống cát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.