Từ vựng tiếng Trung
páo刨
Nghĩa tiếng Việt
bào
1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
刨
Bộ: 刀 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 刨 gồm bộ '刀' (dao) có nghĩa là 'dao' và bộ '包' nghĩa là 'bao' hoặc 'bọc'.
- Kết hợp lại, nó gợi ý hành động dùng dao để cắt hoặc bào.
→ 刨 có nghĩa là 'bào' hoặc 'cạo'.
Từ ghép thông dụng
刨冰
đá bào
刨花
bào gỗ
刨床
máy bào