Từ vựng tiếng Trung
páng

Nghĩa tiếng Việt

họ Bàng

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逄 là biến dạng (corruption) của 逢, không có cấu trúc hình thanh/hội ý riêng. Hiện dùng chủ yếu làm họ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Bàng": chữ giống 逢 (bàng, gặp gỡ) nhưng bị biến dạng — họ Bàng mượn dạng biến thể của chữ gặp gỡ.

Gương Hán-Việt

họ Bàng (bàng) — dòng họ trong sử Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 逄 mở khoá nhận diện họ Bàng trong văn bản cổ và sử liệu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 逄 là dạng biến dạng của 逢 (bàng, nghĩa gặp gỡ). Sau khi hình dạng thay đổi, 逄 được dùng riêng làm họ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận niên đại biến dạng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 逄姓是一个古老的汉族姓氏。Páng xìng shì yīgè gǔlǎo de hànzú xìngshì. thanh 2

    Họ Bàng là một họ người Hán cổ xưa.

  • 他姓逄,名山。Tā xìng Páng, míng Shān. thanh 1

    Anh ấy họ Bàng, tên Sơn.

  • 逄蒙是古代传说中的射手。Páng Méng shì gǔdài chuánshuō zhōng de shèshǒu. thanh 2

    Bàng Mông là xạ thủ trong truyền thuyết cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 逄 là biến dạng trực tiếp của 逢, hình dạng rất gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.