Nghĩa tiếng Việt
núi lở; đổ, vỡ, gãy; vua chết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
崩 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 朋 (Bằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sơn chỉ đây liên quan đến sự sụp đổ của núi non hay địa hình; 朋 cung cấp âm (bēng). Hình ảnh núi sụp đổ rất trực quan.
Hán-Việt: bang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "băng": núi (山) và bạn bè (朋) cùng băng đổ sụp — băng hoại, tan vỡ hoàn toàn.
Gương Hán-Việt
băng trong 崩溃 (băng quỹ — sụp đổ tan tành)
Mở khoá kiến thức
Biết 崩 (băng) mở khoá: 崩溃 (sụp đổ), 崩塌 (lở đất), 土崩瓦解 (tan rã hoàn toàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 崩 là chữ hình thanh: bộ 山 biểu nghĩa (núi — sụp đổ), 朋 biểu âm. Nghĩa gốc là núi lở, sụp đổ. Mở rộng sang sụp đổ hoàn toàn (sức khoẻ, tinh thần, hệ thống).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.