Từ vựng tiếng Trung
bìn

Nghĩa tiếng Việt

xương bánh chè, xương đầu gối; hình phạt chặt xương bánh chè

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髌 thuộc bộ 骨 (cốt — xương). Dạng phồn thể là 髕. Wiktionary không phân tích hình thể chi tiết. Chữ chỉ xương bánh chè (patella/kneecap), cũng chỉ hình phạt cổ đại cắt bỏ xương bánh chè.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bẫn": Xương (骨) ở chỗ "bẫn" nhất khi quỳ — 髌 là xương bánh chè, chắn trước đầu gối.

Gương Hán-Việt

bẫn (髌 — xương bánh chè); 髌骨 (bẫn cốt — xương patella)

Mở khoá kiến thức

Biết 髌 mở khoá từ y học 髌骨 (xương bánh chè), 髌骨骨折 (gãy xương bánh chè) — thường gặp trong y tế chấn thương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髌 là dạng giản thể của 髕, bộ 骨 (xương). Wiktionary không phân tích hình thể. Chữ có hai nghĩa: 1) xương bánh chè (patella — xương đầu gối), 2) hình phạt cổ đại cắt xương bánh chè (刖刑 biến thể). Đây là từ y học giải phẫu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髌骨是保护膝关节的骨骼。Bìngǔ shì bǎohù xī guānjié de gǔgé. thanh 4

    Xương bánh chè là xương bảo vệ khớp gối.

  • 跌倒后髌骨骨折了。Diédǎo hòu bìngǔ gǔzhé le. thanh 2

    Sau khi ngã, xương bánh chè bị gãy.

  • 髌骨手术需要专业骨科医生。Bìngǔ shǒushù xūyào zhuānyè gǔkē yīshēng. thanh 4

    Phẫu thuật xương bánh chè cần bác sĩ chỉnh hình chuyên nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ của 髌, dễ viết nhầm

  • cùng bộ 骨, đều liên quan đến xương

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.