Nghĩa tiếng Việt
xương bánh chè, xương đầu gối; hình phạt chặt xương bánh chè
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髌 thuộc bộ 骨 (cốt — xương). Dạng phồn thể là 髕. Wiktionary không phân tích hình thể chi tiết. Chữ chỉ xương bánh chè (patella/kneecap), cũng chỉ hình phạt cổ đại cắt bỏ xương bánh chè.
Hán-Việt: bẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bẫn": Xương (骨) ở chỗ "bẫn" nhất khi quỳ — 髌 là xương bánh chè, chắn trước đầu gối.
Gương Hán-Việt
bẫn (髌 — xương bánh chè); 髌骨 (bẫn cốt — xương patella)
Mở khoá kiến thức
Biết 髌 mở khoá từ y học 髌骨 (xương bánh chè), 髌骨骨折 (gãy xương bánh chè) — thường gặp trong y tế chấn thương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
髌 là dạng giản thể của 髕, bộ 骨 (xương). Wiktionary không phân tích hình thể. Chữ có hai nghĩa: 1) xương bánh chè (patella — xương đầu gối), 2) hình phạt cổ đại cắt xương bánh chè (刖刑 biến thể). Đây là từ y học giải phẫu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 髌骨是保护膝关节的骨骼。
Xương bánh chè là xương bảo vệ khớp gối.
- 跌倒后髌骨骨折了。
Sau khi ngã, xương bánh chè bị gãy.
- 髌骨手术需要专业骨科医生。
Phẫu thuật xương bánh chè cần bác sĩ chỉnh hình chuyên nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.