Từ vựng tiếng Trung
běn

Nghĩa tiếng Việt

chất benzen (công thức hoá học: C6H6)

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苯 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: hữu cơ/thực vật) + 本 (Bản, biểu âm: đọc gần běn). Chữ hình thanh tạo ra để phiên âm benzene — hợp chất hữu cơ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bản": cỏ (艹) gốc (本) — benzen là nền tảng (bản) của hoá học hữu cơ thơm.

Gương Hán-Việt

苯 trong "苯环" (bản hoàn — vòng benzen), "苯酚" (bản phân — phenol), "苯胺" (bản amine — aniline).

Mở khoá kiến thức

Biết 苯 giúp đọc tài liệu hoá học hữu cơ: 苯环 (vòng benzen), 苯系物 (dẫn xuất benzen).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苯 là chữ tạo ra trong thời cận đại để đặt tên cho benzene (benzen). Chữ hình thanh: bộ 艹 (thảo) gợi tính chất hữu cơ, 本 (bản) cho âm đọc gần běn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苯是一种重要的有机溶剂。Běn shì yī zhǒng zhòngyào de yǒujī róngjì. thanh 3

    Benzen là một dung môi hữu cơ quan trọng.

  • 苯环是芳香族化合物的基本结构。Běnhuán shì fāngxiānzú huàhéwù de jīběn jiégòu. thanh 3

    Vòng benzen là cấu trúc cơ bản của hợp chất thơm.

  • 长期接触苯对健康有害。Chángqī jiēchù běn duì jiànkāng yǒuhài. thanh 2

    Tiếp xúc benzen lâu dài có hại cho sức khoẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 苯 dùng 本 làm biểu âm, dễ nhầm khi viết thiếu bộ 艹

  • cùng âm běn, dễ nhầm trong văn bản hoá học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.