Nghĩa tiếng Việt
quấy đều, nhào, trộn; món nộm; cãi nhau; vứt bỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拌 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 半 (Bán, biểu âm). Wiktionary cung cấp glyphOrigin nhưng không ghi lsCodes rõ; cấu trúc phono-semantic hợp lý: bộ 扌 chỉ hành động tay, 半 cho âm bàn. Chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bàn/khuấy và trộn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạn": bàn tay (扌) chia đôi (半) thức ăn ra rồi trộn đều — hành động trộn, khuấy.
Gương Hán-Việt
"bạn" trong "搅拌" (giảo bạn — khuấy trộn); cũng gặp trong "拌嘴" (bạn chủy — cãi nhau)
Mở khoá kiến thức
Biết 拌 mở khoá 搅拌 (khuấy trộn), 凉拌 (trộn nguội), 拌嘴 (cãi vã).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 拌 (bạn) gồm bộ 扌 (Thủ — tay) biểu nghĩa và 半 (Bán) biểu âm. Wiktionary xác nhận đây là chữ có nguồn gốc cổ (Middle Chinese và Old Chinese đều có). Nghĩa cơ bản là dùng tay khuấy trộn; nghĩa phụ là cãi vã (âm bàn, tiếng Hakka dùng nghĩa ném/quăng). Chữ phổ biến trong ẩm thực: 凉拌 (trộn nguội), 搅拌 (khuấy đều).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把蔬菜拌一拌。
Hãy trộn đều rau lên.
- 他们又拌嘴了。
Họ lại cãi nhau rồi.
- 凉拌黄瓜很好吃。
Dưa chuột trộn nguội rất ngon.
- 搅拌机坏了。
Máy khuấy bị hỏng rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.