Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
bǐng

Nghĩa tiếng Việt

tài sản

Âm Hán Việt

bẩm

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 稟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

稟 = 㐭 (Lẫm, kho thóc) + 禾 (Hoà, lúa); chữ hội ý. Hai thành phần cùng biểu nghĩa: kho thóc (㐭) chứa lúa (禾) — diễn tả hành động ban phát/tặng lúa gạo, từ đó nghĩa rộng thành 'tâu trình lên cấp trên'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước đối tượng bề trên để trình bày hoặc thưa gửi sự việc.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bẩm": Kho thóc (㐭) + Lúa (禾) — quan lại tâu (稟) lên vua như nộp lúa vào kho nhà nước; 'bẩm báo' là trình lên cấp trên.

Gương Hán-Việt

bẩm — trong tiếng Việt: 'bẩm báo' (tâu trình), 'bẩm sinh' (bẩm từ khi sinh ra — nhận từ cha mẹ/tạo hoá)

Mở khoá kiến thức

Biết 稟 mở khoá từ 'bẩm sinh' (thiên bẩm), 'bẩm báo', và các từ chỉ đặc tính bẩm sinh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稟 bronze 1
Kim văn
稟 bigseal 1
Đại triện
稟 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý: 㐭 (kho thóc, biểu nghĩa) + 禾 (lúa, biểu nghĩa) — nghĩa gốc là 'ban tặng lúa gạo từ kho'. Từ nghĩa ban tặng (từ trên xuống dưới) mở rộng thành 'nhận', 'tâu trình lên cấp trên' (vì kho lúa là của triều đình, người dưới tâu xin). Đây là một trong số ít chữ hội ý rõ ràng trong nhóm bộ Hoà.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他稟告上司了解情况。Tā bǐnggào shàngsī liǎojiě qíngkuàng. thanh 1

    Anh ấy báo cáo lên cấp trên để nắm tình hình.

  • 她稟賦异禀,天生有音乐才能。Tā bǐngfù yì bǐng, tiānshēng yǒu yīnyuè cáinéng. thanh 1

    Cô ấy bẩm sinh đặc biệt, có tài năng âm nhạc thiên phú.

  • 这件事须稟明长官才能处理。Zhè jiàn shì xū bǐng míng zhǎngguān cái néng chǔlǐ. thanh 4

    Việc này phải trình rõ với lãnh đạo mới có thể xử lý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Hoà, cùng âm bǐng — 秉 nghĩa là nắm giữ, 稟 là tâu trình

  • dạng giản thể của 稟, cùng nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.