Từ vựng tiếng Trung
bǎi

Nghĩa tiếng Việt

mở ra; hai tay đánh

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捭 có bộ 手 (thủ, tay). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân giải cụ thể. Chưa xác định ls. Nghĩa: dùng hai tay đánh hoặc mở ra — xuất hiện trong từ 捭阖 (bái hạp — mở đóng, thuật ngoại giao).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bái": bộ 手 (tay) — 捭阖 là thuật ngoại giao bái hạp mở đóng, tay phải biết khi nào mở, khi nào đóng.

Gương Hán-Việt

捭 xuất hiện trong 捭阖 (bái hạp — thuật ngoại giao, tên sách Quỷ Cốc Tử); ít dùng độc lập.

Mở khoá kiến thức

Biết 捭 giúp đọc tài liệu về thuật ngoại giao cổ đại, đặc biệt sách Quỷ Cốc Tử (鬼谷子·捭阖).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

捭 seal 1
Tiểu triện

捭 (bǎi) mang bộ 手 (tay), nghĩa: đánh bằng hai tay, mở ra. Xuất hiện trong từ 捭阖 (bái hạp — thuật mở đóng trong ngoại giao, tên sách của Quỷ Cốc Tử). Tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 捭阖之术是古代纵横家的策略。Bǎihé zhī shù shì gǔdài zòng héng jiā de cèlüè. thanh 3

    Thuật bái hạp là chiến lược của các nhà tung hoành thời cổ.

  • 鬼谷子善用捭阖之道。Guǐgǔzǐ shàn yòng bǎihé zhī dào. thanh 3

    Quỷ Cốc Tử giỏi vận dụng đạo bái hạp.

  • 捭阖纵横,运筹帷幄。Bǎihé zòng héng, yùnchóu wéiwò. thanh 3

    Bái hạp tung hoành, mưu tính từ xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǎi, nhưng 摆 nghĩa là đung đưa, bày ra

  • cùng âm bài, nhưng 拜 nghĩa là vái lạy

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.