Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

màu trắng bạc; bụng to

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皤 có bộ 白 (bạch: trắng) là thành phần nghĩa. Wiktionary không cung cấp phân tích cụ thể. Nghĩa liên quan đến màu trắng bạc của người già.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bà": màu trắng (白) bà (trang nghiêm) — tóc bạc, râu bạc của cụ ông cụ bà; như tiếng Việt 'bà' chỉ người cao tuổi.

Gương Hán-Việt

bà (皤) trong 皤皤 (bà bà: trắng bạc — mô tả người già), 皤腹 (bà phúc: bụng to phệ).

Mở khoá kiến thức

Biết 皤 (bà) giúp đọc thơ văn cổ điển mô tả hình ảnh bô lão: 皤皤老人 (cụ ông tóc bạc phơ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

皤 seal 1
Tiểu triện

皤 chỉ màu trắng bạc (tóc trắng, râu bạc của người già) hoặc bụng to phệ. Wiktionary không phân tích cấu trúc chữ viết rõ ràng. Bộ 白 (trắng) là thành phần nghĩa chính. Chỉ còn thấy trong tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皤皤老翁,鬚髮皆白。pó pó lǎowēng, xū fà jiē bái. thanh 2

    Cụ ông tóc bạc phơ, râu tóc đều trắng.

  • 他雖皤腹,但精神矍鑠。tā suī pó fù, dàn jīngshén juéshuò. thanh 1

    Dù bụng to nhưng ông ấy tinh thần vẫn rất minh mẫn.

  • 詩中以「皤首」形容老年。shī zhōng yǐ 'pó shǒu' xíngróng lǎonián. thanh 1

    Trong thơ dùng 皤首 (đầu bạc) để mô tả tuổi già.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 白, 皓 cũng nghĩa là sáng trắng/tinh khiết; dễ nhầm trong thơ cổ

  • đồng âm pó/bà, 婆 bộ 女 nghĩa là bà già/mẹ chồng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.