Nghĩa tiếng Việt
màu trắng bạc; bụng to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皤 có bộ 白 (bạch: trắng) là thành phần nghĩa. Wiktionary không cung cấp phân tích cụ thể. Nghĩa liên quan đến màu trắng bạc của người già.
Hán-Việt: bà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bà": màu trắng (白) bà (trang nghiêm) — tóc bạc, râu bạc của cụ ông cụ bà; như tiếng Việt 'bà' chỉ người cao tuổi.
Gương Hán-Việt
bà (皤) trong 皤皤 (bà bà: trắng bạc — mô tả người già), 皤腹 (bà phúc: bụng to phệ).
Mở khoá kiến thức
Biết 皤 (bà) giúp đọc thơ văn cổ điển mô tả hình ảnh bô lão: 皤皤老人 (cụ ông tóc bạc phơ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
皤 chỉ màu trắng bạc (tóc trắng, râu bạc của người già) hoặc bụng to phệ. Wiktionary không phân tích cấu trúc chữ viết rõ ràng. Bộ 白 (trắng) là thành phần nghĩa chính. Chỉ còn thấy trong tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皤皤老翁,鬚髮皆白。
Cụ ông tóc bạc phơ, râu tóc đều trắng.
- 他雖皤腹,但精神矍鑠。
Dù bụng to nhưng ông ấy tinh thần vẫn rất minh mẫn.
- 詩中以「皤首」形容老年。
Trong thơ dùng 皤首 (đầu bạc) để mô tả tuổi già.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.