Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
è

Nghĩa tiếng Việt

(tên riêng)

Âm Hán Việt

át, yên

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 阏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

阏 là giản thể của 閼; cấu tạo có bộ 门/門 (môn: cửa, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Nghĩa là ngăn chặn, bịt lại, tắc nghẽn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường dùng làm động từ với nghĩa ngăn chặn hoặc làm danh từ trong tên riêng cổ đại.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: át, yên

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 阏 (yān/è) — như cánh cửa bị khóa chặt, ngăn mọi thứ không cho qua, hoặc danh hiệu 阏氏 của hoàng hậu Hung Nô.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 阏 giúp đọc sử ký về Hung Nô: 阏氏 (Yān Zhī — hoàng hậu Hung Nô, xuất hiện nhiều trong Sử Ký).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阏 seal 1
Tiểu triện

阏 (yān/è) là giản thể của 閼: bộ 門 (cửa) và phần biểu âm. Nghĩa: ngăn chặn, bịt kín, tắc nghẽn. Hai đọc: yān (dùng trong 阏氏 — danh hiệu hoàng hậu Hung Nô) và è (ngăn chặn). Wiktionary ghi rfdef, chưa có tự nguyên đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阏氏是匈奴单于妻子的称号。Yānzhī shì Xiōngnú chányú qīzǐ de chēnghào. thanh 1

    Yān Zhī là danh hiệu của vợ Thiền Vu Hung Nô.

  • 雍阏之气,令人窒息。yōng è zhī qì, lìng rén zhìxī. thanh 1

    Khí uất tắc nghẹt thở.

  • 古代水利工程用于阏塞洪水。gǔdài shuǐlì gōngchéng yòng yú è sāi hóngshuǐ. thanh 3

    Công trình thủy lợi cổ đại dùng để ngăn chặn lũ lụt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ngăn chặn, cùng âm è

  • cùng bộ 门, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.