Nghĩa tiếng Việt
(tên riêng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阏 là giản thể của 閼; cấu tạo có bộ 门/門 (môn: cửa, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Nghĩa là ngăn chặn, bịt lại, tắc nghẽn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: át
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 阏 (yān/è) — như cánh cửa bị khóa chặt, ngăn mọi thứ không cho qua, hoặc danh hiệu 阏氏 của hoàng hậu Hung Nô.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 阏 giúp đọc sử ký về Hung Nô: 阏氏 (Yān Zhī — hoàng hậu Hung Nô, xuất hiện nhiều trong Sử Ký).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阏 (yān/è) là giản thể của 閼: bộ 門 (cửa) và phần biểu âm. Nghĩa: ngăn chặn, bịt kín, tắc nghẽn. Hai đọc: yān (dùng trong 阏氏 — danh hiệu hoàng hậu Hung Nô) và è (ngăn chặn). Wiktionary ghi rfdef, chưa có tự nguyên đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 阏氏是匈奴单于妻子的称号。
Yān Zhī là danh hiệu của vợ Thiền Vu Hung Nô.
- 雍阏之气,令人窒息。
Khí uất tắc nghẹt thở.
- 古代水利工程用于阏塞洪水。
Công trình thủy lợi cổ đại dùng để ngăn chặn lũ lụt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.