Nghĩa tiếng Việt
nghiến, nghiền, đè bẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轧 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 乙 (Ất, biểu âm); chữ hình thanh. 车 chỉ hành động liên quan đến xe, 乙 cho âm yà gần át. Phồn thể 軋.
Hán-Việt: át
Mẹo nhớ
Hán-Việt "át": 车 (xe) + 乙 (ất) — bánh xe lăn át qua, nghiền nát mọi thứ trên đường.
Gương Hán-Việt
轧 trong 倾轧 (khuynh át — nội đấu, chèn ép), 轧钢 (át cương — cán thép)
Mở khoá kiến thức
Biết 轧 (át) giúp nhận từ 倾轧 (đấu đá nội bộ) và 轧钢厂 (nhà máy cán thép) trong văn bản kinh tế.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
轧 là chữ hình thanh: 車 (xa — xe) biểu nghĩa; 乙 (ất) biểu âm cho yà. Nghĩa gốc: bánh xe nghiền, đè bẹp; mở rộng sang nghiền, ép, lăn qua. Phồn thể là 軋. Hay gặp trong 轧钢 (át cương — cán thép), 倾轧 (khuynh át — tranh giành, chèn ép).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工厂里轧钢的声音很响。
Tiếng cán thép trong nhà máy rất ổn ào.
- 派系之间互相倾轧。
Các phe phái đấu đá, chèn ép lẫn nhau.
- 小车轧过石子路。
Xe nhỏ lăn qua con đường sỏi đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.