Từ vựng tiếng Trung
yīng

Nghĩa tiếng Việt

cái bình miệng nhỏ bụng to

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罂 = 賏 (Anh, biểu âm) + 缶 (Phẫu, biểu nghĩa: đồ gốm); chữ hình thanh. Bộ phẫu (缶) chỉ đây là loại bình gốm, 賏 cho âm đọc yīng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: anh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "anh": bộ 缶 (bình gốm) + 賏 (anh) — cái bình "anh" miệng nhỏ bụng to, như bình hoa hình quả bầu.

Gương Hán-Việt

anh — thấy trong "anh túc" (罂粟: cây anh túc/thuốc phiện)

Mở khoá kiến thức

Biết 罂 mở khoá từ 罂粟 (yīngsù — hoa anh túc/thuốc phiện) quan trọng trong lịch sử và y học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罂 seal 1
Tiểu triện
罂 liushutong 1罂 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 缶 (phẫu) biểu nghĩa chỉ đồ gốm, 賏 biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông đã có hình thức 罌. Nghĩa gốc: bình cổ nhỏ bụng to (small-mouthed jar). Thành ngữ 罂粟 (yīngsù — cây thuốc phiện — hoa poppy). chưa có nguồn học thuật glyph origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 罂粟花开放时十分美丽。Yīngsù huā kāifàng shí shífēn měilì. thanh 1

    Hoa anh túc khi nở rất đẹp.

  • 罂粟是提取鸦片的原料。Yīngsù shì tíqǔ yāpiàn de yuánliào. thanh 1

    Cây anh túc là nguyên liệu chiết xuất thuốc phiện.

  • 古代用小口大腹的罂盛酒。Gǔdài yòng xiǎo kǒu dà fù de yīng chéng jiǔ. thanh 3

    Thời xưa dùng bình miệng nhỏ bụng to để đựng rượu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yīng (anh), 英 (anh — anh hùng, hoa) vs 罂 (anh — bình gốm) — đồng âm Hán-Việt

  • cùng bộ 缶, 罄 (khánh — cạn sạch) vs 罂 (anh — bình gốm)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.