Nghĩa tiếng Việt
in-đen (hợp chất hoá học C9H8 lấy từ nhựa than đá.)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茚 mang bộ 艸 (thảo – cây cỏ) ở trên. Đây là chữ tạo hiện đại để phiên âm từ "inden" (C9H8). Bộ 艸 được chọn vì liên tưởng đến nguồn gốc hữu cơ của hợp chất.
Hán-Việt: ấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ấn": bộ 艸 (cây cỏ) – 茚 là inden (ấn-đen), hợp chất hữu cơ từ nhựa than đá, đặt tên theo âm phiên.
Gương Hán-Việt
ấn trong "ấn-đen" (茚 – inden, hợp chất hóa học)
Mở khoá kiến thức
Biết 茚 mở khoá từ vựng hóa học hữu cơ trong ngữ cảnh tên hợp chất phiên âm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
茚 không có glyph-origin từ Wiktionary. Đây là chữ tạo hiện đại phiên âm từ "inden" (C9H8), hợp chất hydrocarbon thơm chiết xuất từ nhựa than đá. Bộ 艸 gợi nguồn gốc hữu cơ. Chưa có phân tích học thuật về cấu trúc nội tại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茚是从煤焦油中提取的有机物。
Inden (茚) là hợp chất hữu cơ chiết xuất từ nhựa than đá.
- 茚的化学式为C9H8。
Công thức hóa học của inden (茚) là C9H8.
- 茚是合成香料的重要原料。
Inden (茚) là nguyên liệu quan trọng trong tổng hợp hương liệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.