Từ vựng tiếng Trung
àn

Nghĩa tiếng Việt

màu đen sẫm; tối

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黯 = 黑(Hắc, biểu nghĩa: đen, tối) + 音 (Âm, biểu âm: âm àn). Chữ hình thanh. Wiktionary chỉ có phiên âm. Nghĩa: tối đen, ảm đạm; cũng dùng ẩn dụ: tâm trạng u ám (黯然 — buồn bã, tàn lụi).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ảm": 黑 (đen) + 音 (âm — vừa cho âm vừa gợi 'âm u') — đen tối và âm u như đêm không trăng — 黯然 (ảm đạm, lịm tắt).

Gương Hán-Việt

ảm trong 'ảm đạm' (黯淡 — tối tăm, ảm đạm)

Mở khoá kiến thức

Biết 黯 (ảm) mở khoá: 黯然 (ảm đạm, hiu quạnh), 黯淡 (mờ nhạt, ảm đạm), 黯然失色 (lu mờ hẳn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 黑 (hắc, biểu nghĩa: đen) + 音 (âm, biểu âm). Wiktionary không có phân tích glyph-origin chi tiết. Nghĩa gốc: màu đen sẫm, tối tăm. Nghĩa ẩn dụ quan trọng: 黯然 (ảm đạm, mất đi vẻ sáng — như 黯然失色: mất sắc, lu mờ hẳn). Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他黯然离开了这座城市。Tā ànrán líkāile zhè zuò chéngshì. thanh 1

    Anh ấy lặng lẽ buồn bã rời khỏi thành phố này.

  • 她的眼神黯淡无光。Tā de yǎnshén àndàn wúguāng. thanh 1

    Đôi mắt cô ấy mờ nhạt không ánh sáng.

  • 他的出现让对手黯然失色。Tā de chūxiàn ràng duìshǒu ànrán shīsè. thanh 1

    Sự xuất hiện của anh ấy khiến đối thủ mờ nhạt hẳn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm àn, cùng nghĩa tối — nhưng 暗 thường dùng hơn

  • là thành phần biểu nghĩa của 黯, HV 'hắc'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.