Nghĩa tiếng Việt
biến thể cũ của 鵪 | 鹌 [an1]
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鶕 là biến thể cũ của 鵪 (chim cút), thuộc bộ 鳥 (điểu — chim). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: am
Mẹo nhớ
Hán-Việt "am": bộ Điểu (鳥 — chim) với âm am — con chim cút nhỏ bé, ẩm mình trong bóng tối (am) của đồng cỏ.
Gương Hán-Việt
鶕 là biến thể cổ; dạng thông dụng hơn là 鵪 trong 鵪鶉 (am thuần — chim cút).
Mở khoá kiến thức
Biết 鶕 giúp nhận ra các biến thể chữ chim trong văn bản cổ và từ điển chuyên khảo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鶕 (ān): biến thể cổ của 鵪 (chim cút, ān). Thuộc bộ 鳥 (chim). Chim cút (quail) là loài chim nhỏ thường gặp trong nông nghiệp và ẩm thực. chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鶕是鵪的古字形。
鶕 là dạng cổ của chữ 鵪 (chim cút).
- 古文中鶕字偶有出现。
Chữ 鶕 thỉnh thoảng xuất hiện trong văn cổ.
- 鶕字见于早期字书。
Chữ 鶕 thấy trong các tự điển sơ kỳ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.