Từ vựng tiếng Trung
ān

Nghĩa tiếng Việt

biến thể cũ của 鵪 | 鹌 [an1]

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶕 là biến thể cũ của 鵪 (chim cút), thuộc bộ 鳥 (điểu — chim). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: am

Mẹo nhớ

Hán-Việt "am": bộ Điểu (鳥 — chim) với âm am — con chim cút nhỏ bé, ẩm mình trong bóng tối (am) của đồng cỏ.

Gương Hán-Việt

鶕 là biến thể cổ; dạng thông dụng hơn là 鵪 trong 鵪鶉 (am thuần — chim cút).

Mở khoá kiến thức

Biết 鶕 giúp nhận ra các biến thể chữ chim trong văn bản cổ và từ điển chuyên khảo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鶕 (ān): biến thể cổ của 鵪 (chim cút, ān). Thuộc bộ 鳥 (chim). Chim cút (quail) là loài chim nhỏ thường gặp trong nông nghiệp và ẩm thực. chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶕是鵪的古字形。ān shì ān de gǔ zìxíng. thanh 1

    鶕 là dạng cổ của chữ 鵪 (chim cút).

  • 古文中鶕字偶有出现。gǔ wén zhōng ān zì ǒu yǒu chūxiàn. thanh 3

    Chữ 鶕 thỉnh thoảng xuất hiện trong văn cổ.

  • 鶕字见于早期字书。ān zì jiàn yú zǎoqī zì shū. thanh 1

    Chữ 鶕 thấy trong các tự điển sơ kỳ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鵪 là dạng thông dụng hơn của cùng loài chim cút, 鶕 là biến thể cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.