Từ vựng tiếng Trung
ài

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gọi con gái người khác

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嫒 có bộ 女 (nữ). Wiktionary không có mục riêng; cấu trúc nội bộ chưa được phân tích học thuật. Chưa xác định ls. Chữ dùng trong xưng hô lịch sự khi gọi con gái người khác.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ái": bộ 女 (nữ) + âm ái (yêu thương) — 令嫒 là cách gọi trân trọng, yêu quý con gái nhà người.

Gương Hán-Việt

嫒 xuất hiện trong 令嫒 (lệnh ái — lệnh ái, tiếng gọi lịch sự con gái người khác) trong giao tiếp trang trọng.

Mở khoá kiến thức

Biết 嫒 giúp dùng đúng xưng hô lịch sự 令嫒 khi nói về con gái của người đối thoại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嫒 (ài) là chữ dùng trong xưng hô tôn kính: 令嫒 (lệnh ái) — tiếng gọi trân trọng con gái của người khác. Bộ 女 biểu nghĩa chỉ giới nữ. Không có mục Wiktionary; chưa có phân tích ls. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 令嫒芳龄几何?Lìng ài fānglíng jǐhé? thanh 4

    Tiểu thư nhà anh bao nhiêu tuổi?

  • 您的令嫒真是才貌双全。Nín de lìng ài zhēn shì cái mào shuāng quán. thanh 2

    Tiểu thư nhà ông thật sự tài sắc vẹn toàn.

  • 令嫒出嫁,恭喜恭喜!Lìng ài chūjià, gōngxǐ gōngxǐ! thanh 4

    Tiểu thư nhà anh xuất giá, xin chúc mừng!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ài, 爱 nghĩa là tình yêu; dễ nhầm phát âm

  • cùng âm ǎi, nhưng 矮 nghĩa là thấp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.