Nghĩa tiếng Việt
tiếng gọi con gái người khác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嫒 có bộ 女 (nữ). Wiktionary không có mục riêng; cấu trúc nội bộ chưa được phân tích học thuật. Chưa xác định ls. Chữ dùng trong xưng hô lịch sự khi gọi con gái người khác.
Hán-Việt: ái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ái": bộ 女 (nữ) + âm ái (yêu thương) — 令嫒 là cách gọi trân trọng, yêu quý con gái nhà người.
Gương Hán-Việt
嫒 xuất hiện trong 令嫒 (lệnh ái — lệnh ái, tiếng gọi lịch sự con gái người khác) trong giao tiếp trang trọng.
Mở khoá kiến thức
Biết 嫒 giúp dùng đúng xưng hô lịch sự 令嫒 khi nói về con gái của người đối thoại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嫒 (ài) là chữ dùng trong xưng hô tôn kính: 令嫒 (lệnh ái) — tiếng gọi trân trọng con gái của người khác. Bộ 女 biểu nghĩa chỉ giới nữ. Không có mục Wiktionary; chưa có phân tích ls. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 令嫒芳龄几何?
Tiểu thư nhà anh bao nhiêu tuổi?
- 您的令嫒真是才貌双全。
Tiểu thư nhà ông thật sự tài sắc vẹn toàn.
- 令嫒出嫁,恭喜恭喜!
Tiểu thư nhà anh xuất giá, xin chúc mừng!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.