Nghĩa tiếng Việt
A-xê-nap-ten (công thức : C12H10); Ghi chú: (英acenaphthene)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苊 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 厄 (Ách, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 cho biết đây là hợp chất liên quan đến thực vật; phần 厄 cho âm đọc.
Hán-Việt: ách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ách" (苊): bộ 艹 (thảo) + 厄 (ách) — hình dung chất hữu cơ acenaphthylene như một "ách" (gánh nặng) trên thế giới thực vật hóa học.
Gương Hán-Việt
苊 — ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu dùng trong thuật ngữ hóa học
Mở khoá kiến thức
Biết 苊 giúp đọc được tên hợp chất hữu cơ acenaphthylene trong tài liệu hóa học Trung-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 苊 là chữ hình thanh: 艹 (cỏ/thực vật) là phần biểu nghĩa, 厄 là phần biểu âm. Chữ được dùng để phiên âm tên hợp chất hữu cơ acenaphthylene (苊, C₁₂H₁₀) trong hóa học hiện đại — đây là chữ tạo muộn phục vụ dịch thuật khoa học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苊是一种多环芳烃化合物。
Acenaphthylene là một hợp chất hydrocarbon thơm đa vòng.
- 苊存在于煤焦油中。
Acenaphthylene có trong hắc ín than đá.
- 化学家研究苊的结构。
Các nhà hóa học nghiên cứu cấu trúc của acenaphthylene.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.