Từ vựng tiếng Trung
ài

Nghĩa tiếng Việt

cổ họng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗌 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/cổ họng) + 益 (Ích, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 口 chỉ liên quan đến miệng/cổ họng; 益 cho âm (ài ~ ích, có biến âm). Nghĩa gốc là cổ họng; nghĩa Quảng Đông hiện đại mở rộng sang la hét, gọi to.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ách": miệng (口) + ích (益) — cổ họng là cửa ngõ của miệng; 嗌 gợi hình ảnh cái cổ họng chặt như ách cản đường.

Gương Hán-Việt

Ách trong 嗌塞 (ách tắc) — nghẹn cổ, bít tắc cổ họng

Mở khoá kiến thức

Biết 嗌 mở khoá nghĩa cổ điển về cổ họng trong văn ngôn; đồng thời hiểu từ la hét (嗌) trong tiếng Quảng Đông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗌 seal 1
Tiểu triện
嗌 liushutong 1嗌 liushutong 2嗌 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 嗌 là chữ hình thanh: 口 biểu nghĩa (miệng, cổ họng); 益 biểu âm. Nghĩa cổ (văn ngôn): cổ họng; đường thông tin huyết mạch. Nghĩa tiếng Tần–Tấn xưa: nghẹn cổ. Tiếng Quảng Đông hiện đại: la hét, gọi to, gọi đồ ăn mang về (嗌外賣). Chữ có tiểu triện và Lục thư thông, chứng tỏ chữ khá xưa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嗌是古汉语中表示咽喉的字。Ài shì gǔ hànyǔ zhōng biǎoshì yānhóu de zì. thanh 5

    嗌 là chữ cổ trong Hán ngữ chỉ cổ họng.

  • 嗌塞则气不通。Ài sè zé qì bù tōng. thanh 5

    Cổ họng nghẹn thì khí không thông.

  • 在粤语中,嗌有大声叫喊的意思。Zài Yuèyǔ zhōng, ài yǒu dàshēng jiàohǎn de yìsi. thanh 4

    Trong tiếng Quảng Đông, 嗌 có nghĩa là la hét to.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm, dễ nhầm khi viết nếu thiếu bộ 口

  • cùng bộ 口, cùng lĩnh vực cổ họng/nghẹn, dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.