Nghĩa tiếng Việt
(một loài chim hung ác)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹘 (phồn thể 鶻) có bộ 鳥 (điểu, chim) biểu nghĩa. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Cấu trúc đầy đủ không xác định được; chữ ít dùng ngoài tên chim.
Hán-Việt: cốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cốt": bộ 鳥 (chim) + âm cốt — chim cắt 鹘 nổi tiếng trong thơ Đường tả chiến trận và săn bắn, mạnh mẽ như cốt cách chiến binh.
Gương Hán-Việt
cốt trong "hồi cốt" (回鶻 — Hồi Hột, tên bộ tộc Turk trong lịch sử Trung Á)
Mở khoá kiến thức
Biết 鹘 giúp đọc tên bộ tộc 回鶻 (Hồi Hột/Uyghur) và thơ văn tả chiến trận và săn bắn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鹘 (phồn thể 鶻) mang bộ 鳥 (điểu, chim), chỉ loài chim cắt (falcon). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鹘是一种凶猛的猛禽。
Chim cắt là loài chim dữ hung hăng.
- 古人常用鹘来狩猎。
Người xưa thường dùng chim cắt để săn bắn.
- 回鹘是古代中亚的重要民族。
Hồi Hột là dân tộc quan trọng ở Trung Á cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.