Từ vựng tiếng Trung
bēi

Nghĩa tiếng Việt

chim tu ti (mieroscelis amaurotis)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹎 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 鳥 (điểu, chim) gợi loài chim. Xử lý là độc thể.

Hán-Việt: bệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'bề': bộ Điểu (鳥) — chim bulbul bề ngoài nhỏ bé nhưng tiếng hót trong trẻo, nổi tiếng ở Nam Á.

Gương Hán-Việt

'bề' ít dùng trong tiếng Việt; tương đương 'chim tu ti'

Mở khoá kiến thức

鹎 chủ yếu dùng trong điểu học: 白头鹎 (chim đầu trắng), 红耳鹎 (chim tai đỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary (dạng 鵯) không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết. Chữ chỉ loài chim bulbul — loài chim nhỏ có tiếng hót hay, phổ biến ở châu Á nhiệt đới. Chữ tạo muộn để ghi tên loài chim. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白头鹎在公园里很常见。Báitóu bēi zài gōngyuán lǐ hěn chángjiàn. thanh 2

    Chim đầu trắng rất phổ biến trong công viên.

  • 鹎科鸟类善于鸣唱。Bēi kē niǎolèi shànyú míngchàng. thanh 1

    Các loài chim họ bulbul có giọng hót hay.

  • 他喜欢观察鹎鸟。Tā xǐhuān guānchá bēi niǎo. thanh 1

    Anh ấy thích quan sát chim bulbul.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, cũng là tên loài chim (quạ)

  • cùng âm bēi khi không dấu, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.