Từ vựng tiếng Trung
diāo

Nghĩa tiếng Việt

chim diều hâu, con kên kên

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鵰 có bộ 鳥 (điểu, chim) kết hợp với thành phần biểu âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích chi tiết. Chữ chỉ đại bàng, chim kên kên hoặc các loài Aquila. Là dạng phồn thể; dạng giản thể là 雕.

Hán-Việt: điêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điêu": bộ 鳥(chim) — chim đại bàng "điêu" sải cánh trên trời cao; nổi tiếng qua truyện Kim Dung 神雕俠侶 (Thần Điêu Hiệp Lữ) với hình ảnh đại bàng thần kỳ.

Gương Hán-Việt

điêu trong 雕/鵰 (điêu – đại bàng), 神雕 (thần điêu), 鵰刻 (điêu khắc — khắc tinh xảo như đại bàng sắc bén)

Mở khoá kiến thức

Biết 鵰 (điêu) mở khoá: 神雕 (thần điêu), liên quan đến 雕刻 (điêu khắc), 雕塑 (điêu tượng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鵰 (điêu/diāo) là chữ hình thanh, bộ 鳥 (chim) biểu nghĩa. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết. Chữ chỉ đại bàng và các loài chim săn mồi lớn (Aquila species). Nổi tiếng qua tiểu thuyết Kim Dung: 雕/鵰 trong tên truyện 神雕俠侶 (Thần Điêu Hiệp Lữ). Dạng giản thể là 雕. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鵰是一種大型猛禽,展翅可達兩公尺。Diāo shì yī zhǒng dàxíng měngqín, zhǎnchì kě dá liǎng gōngchǐ. thanh 1

    Đại bàng (鵰) là loài chim ăn thịt lớn, sải cánh có thể đạt 2 mét.

  • 這隻鵰在天空中盤旋搜尋獵物。Zhè zhī diāo zài tiānkōng zhōng pánxuán sōuxún lièwù. thanh 4

    Con đại bàng (鵰) này đang lượn vòng trên bầu trời tìm mồi.

  • 神鵰俠侶中的大鵰非常神奇。Shén diāo xiá lǚ zhōng de dà diāo fēicháng shénqí. thanh 2

    Con đại bàng (鵰) thần kỳ trong Thần Điêu Hiệp Lữ rất đặc biệt.

  • 金鵰是世界上最著名的猛禽之一。Jīn diāo shì shìjiè shàng zuì zhùmíng de měngqín zhī yī. thanh 1

    Đại bàng vàng (金鵰) là một trong những loài chim săn mồi nổi tiếng nhất thế giới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鵰, cùng nghĩa đại bàng/điêu khắc; học phồn thể cần phân biệt 鵰 (chim) và 雕 (giản thể, cũng dùng cho điêu khắc)

  • cùng là chim săn mồi lớn; 鹰 là diều hâu/ưng, 鵰 là đại bàng cụ thể (Aquila)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.