Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

gà lôi

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴹 thuộc bộ 鳥 (Điểu, chim); Wiktionary ghi đây là chim thần thoại có thể tạo ra mưa lớn. Cấu trúc thành phần không được phân tích chi tiết.

Hán-Việt: nhương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhương": bộ 鳥 (điểu, chim) gợi hình ảnh chim trời — 鴹 là chim thần thoại trong truyền thuyết Trung Hoa, có khả năng tạo ra mưa lớn.

Gương Hán-Việt

nhương — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ thần thoại học cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鴹 (nhương) giúp đọc văn ngôn thần thoại Trung Hoa về chim thần và hiện tượng mưa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鴹 (nhương): chữ thuộc bộ 鳥 (Điểu, chim). Âm Quan Thoại rén/yáng. Wiktionary ghi nghĩa {{lb|zh|obs-std}} là 'a mythical bird which can create heavy rain' (chim thần thoại có thể tạo ra mưa lớn). Đây là chim trong truyền thuyết Trung Hoa cổ đại, liên quan đến hiện tượng mưa. Chưa có phân tích glyph chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鴹為古籍中能引大雨之神鳥。rén wéi gǔjí zhōng néng yǐn dàyǔ zhī shénniǎo. thanh 2

    鴹 là thần điểu trong sách cổ có thể gây mưa lớn.

  • 先民以鴹象徵水神之使者。xiānmín yǐ rén xiàngzhēng shuǐshén zhī shǐzhě. thanh 1

    Người xưa dùng 鴹 tượng trưng sứ giả thủy thần.

  • 鴹字義見於先秦神話文獻。rén zì yì jiàn yú xiānqín shénhuà wénxiàn. thanh 2

    Nghĩa chữ 鴹 thấy trong văn hiến thần thoại tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥; 鷺 là cò — chim thực, phổ biến hơn

  • cùng bộ 鳥; 鳳 là phượng hoàng, thần điểu nổi tiếng nhất

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.