Từ vựng tiếng Trung
zhāng騿

Nghĩa tiếng Việt

騿

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

騿 là chữ độc thể thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.

Hán-Việt: trương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trương": bộ 馬 (ngựa) + âm trương — ngựa trương bờm, oai phong lẫm liệt.

Gương Hán-Việt

騿 ít dùng; bộ 馬 gặp trong 'mã lực', 'tuấn mã'.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 馬 mở ra: 騰 (đằng, phi lên), 驕 (kiêu), 馴 (thuần).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

騿 không có nguồn từ nguyên Wiktionary. Thuộc bộ 馬, âm Hán-Việt phục nguyên theo zhāng là 'trương'. Nghĩa không xác định rõ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 騿屬馬部之字。zhāng shǔ mǎ bù zhī zì. thanh 1

    騿 thuộc chữ bộ 馬.

  • 騿字甚為罕見。zhāng zì shèn wéi hǎnjiàn. thanh 1

    Chữ 騿 rất hiếm gặp.

  • 古代養馬文化中存有騿字。gǔdài yǎng mǎ wénhuà zhōng cúnyǒu zhāng zì. thanh 3

    Trong văn hóa nuôi ngựa cổ tồn tại chữ 騿.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.