Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bánh bột

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饽 là dạng giản thể của 餑. Chữ gốc 餑 gồm bộ 食 (thực, biểu nghĩa: thức ăn) + phần biểu âm bō. Là chữ hình thanh chỉ bánh bột (steamed bun, pastry) hoặc bọt trà. Thường dùng trong 饽饽 (bánh bao, bánh ngọt).

Hán-Việt: bột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Bột": thức ăn 食 bột bō — 饽饽 là bánh bao, bánh bột tròn mềm xốp.

Gương Hán-Việt

Bột trong 饽饽 (bột bột — bánh bao, bánh ngọt)

Mở khoá kiến thức

Biết 饽 mở khoá từ phương ngữ 饽饽 (bánh bao/bánh ngọt Bắc Kinh) và 香饽饽 (hương bột bột — người/vật được mọi người tranh nhau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饽 là dạng giản thể của 餑. Theo Wiktionary, chữ 餑 gồm bộ 食 (thực, thức ăn) biểu nghĩa + phần biểu âm đọc bō. Nghĩa chính là 饽饽 (bō bo) — bánh bao hoặc các loại bánh ngọt. Nghĩa phụ là bọt hoặc bã nổi trên mặt trà. Chữ phương ngữ Bắc Kinh, không dùng phổ biến ngoài từ 饽饽. Không có hình ảnh cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饽饽是老北京的传统点心。Bōbo shì lǎo Běijīng de chuántǒng diǎnxīn. thanh 1

    Bánh bao là bánh truyền thống của Bắc Kinh xưa.

  • 他是公司里的香饽饽,人人都抢着要。Tā shì gōngsī lǐ de xiāng bōbo, rén rén dōu qiǎng zhe yào. thanh 1

    Anh ấy là người được mọi người trong công ty tranh nhau muốn.

  • 茶汤表面有一层细腻的沫饽。Chá tāng biǎomiàn yǒu yī céng xìnì de mò bō. thanh 2

    Bề mặt nước trà có một lớp bọt mịn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bō, nghĩa sóng nước, dễ nhầm

  • cùng âm bó, nghĩa bùng phát, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.