Từ vựng tiếng Trung
tǐng

Nghĩa tiếng Việt

ngay thẳng

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颋 thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu người). Wiktionary dùng chữ phồn thể 頲 có hình tiểu triện. Nghĩa: đầu ngay thẳng, đứng thẳng — bộ 頁 xác nhận liên quan đến đầu/thân thể.

Hán-Việt: thĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thĩnh": bộ 頁 (đầu) — cái đầu (thĩnh) giữ thẳng, không cúi, biểu trưng cho sự ngay thẳng.

Gương Hán-Việt

Chữ 颋/頲 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 颋 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 頁 chỉ tư thế đầu/cổ trong cổ ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颋 seal 1
Tiểu triện

颋 (phồn thể: 頲) thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu). Nghĩa văn ngôn: đầu ngay thẳng; nghĩa mở rộng: thẳng thắn, ngay thẳng. Tiểu triện còn lưu qua hanziyuan. Wiktionary không phân tích cấu trúc nội bộ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 颋形容头部挺直。颋 xíngróng tóubù tǐng zhí. thanh 5

    颋 mô tả tư thế đầu ngay thẳng.

  • 颋字属于页部。颋 zì shǔyú yè bù. thanh 5

    Chữ 颋 thuộc bộ 頁.

  • 古文中颋意为端正。gǔwén zhōng 颋 yìwéi duānzhèng. thanh 3

    Trong cổ văn, 颋 có nghĩa là ngay thẳng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể của 颋, cùng nghĩa

  • âm tǐng giống hệt, đều mang nghĩa thẳng đứng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.