Nghĩa tiếng Việt
ngay thẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颋 thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu người). Wiktionary dùng chữ phồn thể 頲 có hình tiểu triện. Nghĩa: đầu ngay thẳng, đứng thẳng — bộ 頁 xác nhận liên quan đến đầu/thân thể.
Hán-Việt: thĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thĩnh": bộ 頁 (đầu) — cái đầu (thĩnh) giữ thẳng, không cúi, biểu trưng cho sự ngay thẳng.
Gương Hán-Việt
Chữ 颋/頲 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 颋 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 頁 chỉ tư thế đầu/cổ trong cổ ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
颋 (phồn thể: 頲) thuộc bộ 頁 (hiệt, đầu). Nghĩa văn ngôn: đầu ngay thẳng; nghĩa mở rộng: thẳng thắn, ngay thẳng. Tiểu triện còn lưu qua hanziyuan. Wiktionary không phân tích cấu trúc nội bộ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 颋形容头部挺直。
颋 mô tả tư thế đầu ngay thẳng.
- 颋字属于页部。
Chữ 颋 thuộc bộ 頁.
- 古文中颋意为端正。
Trong cổ văn, 颋 có nghĩa là ngay thẳng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.