Từ vựng tiếng Trung
gōu

Nghĩa tiếng Việt

(xem: câu bị 鞲鞴,韝鞴)

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞲 có bộ 革 (cách: da thuộc) là thành phần nghĩa. Wiktionary xác nhận nghĩa là 'leather arm guard'. Chữ chỉ vật dụng da chuyên dụng.

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": da (革) câu (buộc) vào tay — bao da câu tay khi thả chim ưng đi săn, tránh móng vuốt cào.

Gương Hán-Việt

câu (鞲) trong 鞲鞴 (câu bị: bộ bơm/thùng khí — nghĩa mở rộng sang thiết bị cơ học).

Mở khoá kiến thức

Biết 鞲 (câu) giúp hiểu thuật ngữ kỹ thuật: 鞲鞴 (câu bị) là từ cổ chỉ bộ phận piston/bơm trong cơ học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞲 là chữ chỉ bao da bảo vệ cánh tay khi bắn cung hoặc thả chim ưng đi săn. Wiktionary xác nhận nghĩa là 'leather arm guard'. Bộ 革 (da thuộc) biểu nghĩa. Chưa có phân tích nguồn gốc chi tiết — chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 獵人戴著鞲放飛獵鷹。lièrén dàizhe gōu fàngfēi lièyīng. thanh 4

    Người săn đeo bao da tay thả chim ưng bay đi săn.

  • 鞲鞴在古代機械中有重要作用。gōubèi zài gǔdài jīxiè zhōng yǒu zhòngyào zuòyòng. thanh 1

    Bộ piston có vai trò quan trọng trong cơ học cổ đại.

  • 用鞲保護手臂是騎射的基本裝備。yòng gōu bǎohù shǒubì shì qí shè de jīběn zhuāngbèi. thanh 4

    Dùng bao da bảo vệ tay là trang bị cơ bản của người cưỡi ngựa bắn cung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革 (da), 鞭 là roi da; 鞲 là bao da bảo vệ tay

  • cùng bộ 革, 鞘 là vỏ/bao kiếm; dễ nhầm trong nhóm đồ da

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.