Nghĩa tiếng Việt
(xem: câu bị 鞲鞴,韝鞴)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞲 có bộ 革 (cách: da thuộc) là thành phần nghĩa. Wiktionary xác nhận nghĩa là 'leather arm guard'. Chữ chỉ vật dụng da chuyên dụng.
Hán-Việt: câu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "câu": da (革) câu (buộc) vào tay — bao da câu tay khi thả chim ưng đi săn, tránh móng vuốt cào.
Gương Hán-Việt
câu (鞲) trong 鞲鞴 (câu bị: bộ bơm/thùng khí — nghĩa mở rộng sang thiết bị cơ học).
Mở khoá kiến thức
Biết 鞲 (câu) giúp hiểu thuật ngữ kỹ thuật: 鞲鞴 (câu bị) là từ cổ chỉ bộ phận piston/bơm trong cơ học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鞲 là chữ chỉ bao da bảo vệ cánh tay khi bắn cung hoặc thả chim ưng đi săn. Wiktionary xác nhận nghĩa là 'leather arm guard'. Bộ 革 (da thuộc) biểu nghĩa. Chưa có phân tích nguồn gốc chi tiết — chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 獵人戴著鞲放飛獵鷹。
Người săn đeo bao da tay thả chim ưng bay đi săn.
- 鞲鞴在古代機械中有重要作用。
Bộ piston có vai trò quan trọng trong cơ học cổ đại.
- 用鞲保護手臂是騎射的基本裝備。
Dùng bao da bảo vệ tay là trang bị cơ bản của người cưỡi ngựa bắn cung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.