Từ vựng tiếng Trung
yǐn

Nghĩa tiếng Việt

dây thắng đái

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靷 không có phân tích CHISE rõ ràng. Chữ thuộc bộ 革 (da thuộc). Wiktionary không cung cấp định nghĩa cụ thể (rfdef). Nghĩa được ghi nhận là dây da nối ngựa với xe. Cấu trúc tự hình chưa được xác định qua nguồn học thuật.

Hán-Việt: dẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dẫn" (phục nguyên từ âm yǐn — dẫn dắt): bộ 革 (da) — sợi dây da 靷 dẫn dắt, nối ngựa với xe, điều khiển hành trình.

Gương Hán-Việt

dẫn trong Hán-Việt chưa có từ ghép phổ biến với 靷

Mở khoá kiến thức

Biết 靷 giúp đọc hiểu các mô tả trang bị xe ngựa trong thư tịch cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 靷 đọc là yǐn, thuộc bộ 革 (da thuộc), nghĩa là dây da nối ngựa với xe (leather belt connecting a horse with a cart). Không có phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靷是古代马车中连接马匹的皮带。yǐn shì gǔdài mǎchē zhōng liánjiē mǎpǐ de pídài. thanh 3

    靷 là dây da nối ngựa trong xe ngựa cổ đại.

  • 制作靷需要优质的皮革。zhìzuò yǐn xūyào yōuzhì de pígé. thanh 4

    Làm 靷 cần da thuộc chất lượng cao.

  • 古代工匠精心制作靷以确保马车安全行驶。gǔdài gōngjiàng jīngxīn zhìzuò yǐn yǐ quèbǎo mǎchē ānquán xíngshǐ. thanh 3

    Thợ thủ công cổ đại cẩn thận làm 靷 để đảm bảo xe ngựa chạy an toàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yǐn, nghĩa dẫn liên quan

  • cùng bộ 革, đều là đồ cương ngựa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.