Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

cuốc chim; quắc; như "quắc (cái búa chim)" (Danh) Cái cuốc lớn (nông cụ).

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镢 thuộc bộ 金/钅(kim, kim loại). Chữ chỉ cái cuốc lớn dùng trong nông nghiệp. Wiktionary có ghi nghĩa nhưng không có phân tích glyph-origin chi tiết — chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: quắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quắc": bộ 钅(kim, sắt) — cái cuốc bằng sắt quắc xuống đất, làm nông cụ khai phá.

Gương Hán-Việt

quắc — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong từ nông cụ

Mở khoá kiến thức

Biết 镢 giúp nhận ra nông cụ 镢头 (quắc đầu) — cuốc chim lớn, phổ biến ở nông thôn miền Bắc Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 镢 là tên nông cụ: cuốc chim, cuốc lớn (hoe/mattock). Chữ thuộc bộ 金/钅(kim, kim loại) gợi đây là dụng cụ bằng kim loại. Phần biểu âm không rõ trong học thuật. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民用镢头开垦荒地。Nóngmín yòng jué tóu kāikěn huāngdì. thanh 2

    Nông dân dùng cuốc chim khai phá đất hoang.

  • 这把镢头已经用了很多年了。Zhè bǎ jué tóu yǐjīng yòng le hěn duō nián le. thanh 4

    Cái cuốc chim này đã dùng nhiều năm rồi.

  • 镢头是北方农村常用的农具。Jué tóu shì běifāng nóngcūn chángyòng de nóngjù. thanh 2

    Cuốc chim là nông cụ thường dùng ở nông thôn miền Bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, đều là nông cụ kim loại, hình dạng gần giống

  • cùng bộ 钅, đều là dụng cụ cuốc đất

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.