Từ vựng tiếng Trung
huán

Nghĩa tiếng Việt

hoàn (đơn vị đo khối lượng, bằng 6 lạng); tiền

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锾 có bộ 钅(kim) biểu nghĩa (kim loại/tiền) và 爰 biểu âm huán theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc. Có dạng tiểu triện.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": bộ kim (钅) + âm huán — lượng kim loại hoán đổi được, đơn vị tiền tệ/phạt cổ đại 锾.

Gương Hán-Việt

锾 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 锾 mở khoá đơn vị đo lường cổ đại trong luật pháp và thương mại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锾 seal 1
Tiểu triện

锾 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Bộ 钅(kim) gợi liên quan đến kim loại/tiền tệ. Nghĩa: đơn vị trọng lượng hoặc tiền phạt cổ đại (6 lạng). Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính thức.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代法律以锾计罚金。Gǔdài fǎlǜ yǐ huán jì fájīn. thanh 3

    Luật pháp cổ đại tính tiền phạt bằng đơn vị 锾.

  • 锾是重量单位,等于六两。Huán shì zhòngliàng dānwèi, děngyú liù liǎng. thanh 2

    Đơn vị 锾 bằng sáu lạng trong đo lường cổ đại.

  • 文献中记载以锾赎罪的制度。Wénxiàn zhōng jìzǎi yǐ huán shú zuì de zhìdù. thanh 2

    Tài liệu ghi chép chế độ dùng 锾 để chuộc tội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm huán, liên quan đến vòng kim loại

  • đồng âm huán, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.