Nghĩa tiếng Việt
hoàn (đơn vị đo khối lượng, bằng 6 lạng); tiền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锾 có bộ 钅(kim) biểu nghĩa (kim loại/tiền) và 爰 biểu âm huán theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc. Có dạng tiểu triện.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": bộ kim (钅) + âm huán — lượng kim loại hoán đổi được, đơn vị tiền tệ/phạt cổ đại 锾.
Gương Hán-Việt
锾 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 锾 mở khoá đơn vị đo lường cổ đại trong luật pháp và thương mại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锾 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Bộ 钅(kim) gợi liên quan đến kim loại/tiền tệ. Nghĩa: đơn vị trọng lượng hoặc tiền phạt cổ đại (6 lạng). Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính thức.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代法律以锾计罚金。
Luật pháp cổ đại tính tiền phạt bằng đơn vị 锾.
- 锾是重量单位,等于六两。
Đơn vị 锾 bằng sáu lạng trong đo lường cổ đại.
- 文献中记载以锾赎罪的制度。
Tài liệu ghi chép chế độ dùng 锾 để chuộc tội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.