Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố stronti, Sr
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锶 là dạng giản thể của 鍶, được tạo bằng cách thay bộ 釒 thành 钅. Cấu trúc phồn thể gồm 金 (kim) biểu nghĩa và phần âm phù — chữ hình thanh dùng để phiên âm tên nguyên tố hóa học.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": 锶 là kim loại (金) mang tên tư — Stronti (Sr) trong bảng tuần hoàn; gặp 锶 là nhớ ngay nguyên tố số 38.
Gương Hán-Việt
"tư" — ký âm hóa học; 锶 = Strontium (Sr); dùng trong thuật ngữ hóa học, y học hạt nhân.
Mở khoá kiến thức
Biết 锶 (tư) giúp đọc tài liệu hóa học và y học Trung văn khi gặp tên nguyên tố Stronti.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 锶 là giản thể của 鍶, thay 釒 bằng 钅. 鍶 là chữ tạo ra để phiên âm tên nguyên tố Strontium (Sr, số nguyên tử 38) — một kim loại kiềm thổ. Đây là chữ hiện đại thuần ký âm khoa học, không có nghĩa Hán-Việt cổ điển. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về cấu trúc cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锶是一种银白色的碱土金属。
Stronti là một kim loại kiềm thổ màu trắng bạc.
- 放射性锶-90是核裂变的产物之一。
Đồng vị phóng xạ Stronti-90 là một trong các sản phẩm phân hạch hạt nhân.
- 锶的化合物用于制造烟火和荧光材料。
Các hợp chất của Stronti dùng để sản xuất pháo hoa và vật liệu huỳnh quang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.