Từ vựng tiếng Trung
qǐn

Nghĩa tiếng Việt

khắc, chạm

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锓 là dạng giản của 鋟, thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Wiktionary mô tả là khắc/điêu khắc (văn cổ) và đầu nhọn (nghĩa cũ). Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng.

Hán-Việt: khẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khẩm" (khắc chạm): bộ 金 (kim loại) — dùng dụng cụ sắc bén bằng kim loại để khắc chữ hoặc hoa văn vào gỗ, đá, hay đồng.

Gương Hán-Việt

khẩm trong "khẩm khắc" (锓刻) — khắc chữ, khắc in bản gỗ

Mở khoá kiến thức

Biết 锓 giúp đọc hiểu văn bản về in ấn bằng bản gỗ (mộc bản) và nghề điêu khắc cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锓 (dạng giản của 鋟, âm qǐn) theo Wiktionary: (1) khắc, điêu khắc vào vật liệu; (2) nhọn, sắc bén (nghĩa cũ). Bộ 金 biểu nghĩa liên quan đến công cụ kim loại dùng để khắc. Wiktionary không phân tích thành phần hình thanh. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代工匠将文字锓刻在木板上。Gǔdài gōngjiàng jiāng wénzì qǐnkè zài mùbǎn shàng. thanh 3

    Thợ thủ công cổ đại khắc chữ lên bản gỗ.

  • 锓石是一种古老的记录方式。Qǐn shí shì yī zhǒng gǔlǎo de jìlù fāngshì. thanh 3

    Khắc đá là một phương thức ghi chép cổ xưa.

  • 他擅长锓刻精细的图案。Tā shàncháng qǐnkè jīngxì de túàn. thanh 1

    Anh ấy giỏi khắc chạm những hoa văn tinh tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 锓, cùng nghĩa

  • cùng âm qīn/qǐn và cùng bộ 金; 钦 là kính trọng/ngưỡng mộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.