Từ vựng tiếng Trung
liǔ

Nghĩa tiếng Việt

sulfonium; mờ; xỉn (kim loại)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锍 là giản thể của 鋶. Cấu trúc: bộ 钅/金 (kim: kim loại) + phần âm. Chữ thuật ngữ luyện kim chỉ sản phẩm trung gian trong luyện đồng/niken.

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": kim loại (金) lưu (lưu lại) dưới dạng xỉ — lưu huỳnh (硫) trong xỉ luyện kim gọi là 锍.

Gương Hán-Việt

lưu (锍) trong 铜锍 (đồng lưu: copper matte), 镍锍 (niken matte).

Mở khoá kiến thức

Biết 锍 (lưu) giúp đọc tài liệu luyện kim: 铜锍 (đồng matte), 镍锍 (niken matte) là sản phẩm trung gian quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锍 là giản thể của 鋶, theo Wiktionary: '{{Han simp|鋶|f=釒|t=钅}}'. Chỉ: (1) matte — hỗn hợp sulphide trong luyện kim loại màu (đồng, niken); (2) sulfonium — ion S có ba liên kết hữu cơ. Thuật ngữ kỹ thuật hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铜锍是炼铜过程中的中间产品。tóng liǔ shì liàn tóng guòchéng zhōng de zhōngjiān chǎnpǐn. thanh 2

    Đồng matte là sản phẩm trung gian trong quá trình luyện đồng.

  • 锍的硫含量很高。liǔ de liú hánliàng hěn gāo. thanh 3

    Matte (锍) có hàm lượng lưu huỳnh rất cao.

  • 镍锍经过进一步加工才能得到纯镍。niè liǔ jīngguò jìnyībù jiāgōng cái néng dédào chún niè. thanh 4

    Niken matte cần gia công thêm mới thu được niken tinh khiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lưu (liú), bộ 石 nghĩa là lưu huỳnh (sulfur) — liên quan đến 锍 qua thành phần hóa học

  • đồng âm lưu, nhưng 流 nghĩa là chảy; 锍 là thuật ngữ luyện kim

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.