Nghĩa tiếng Việt
sulfonium; mờ; xỉn (kim loại)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锍 là giản thể của 鋶. Cấu trúc: bộ 钅/金 (kim: kim loại) + phần âm. Chữ thuật ngữ luyện kim chỉ sản phẩm trung gian trong luyện đồng/niken.
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưu": kim loại (金) lưu (lưu lại) dưới dạng xỉ — lưu huỳnh (硫) trong xỉ luyện kim gọi là 锍.
Gương Hán-Việt
lưu (锍) trong 铜锍 (đồng lưu: copper matte), 镍锍 (niken matte).
Mở khoá kiến thức
Biết 锍 (lưu) giúp đọc tài liệu luyện kim: 铜锍 (đồng matte), 镍锍 (niken matte) là sản phẩm trung gian quan trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锍 là giản thể của 鋶, theo Wiktionary: '{{Han simp|鋶|f=釒|t=钅}}'. Chỉ: (1) matte — hỗn hợp sulphide trong luyện kim loại màu (đồng, niken); (2) sulfonium — ion S có ba liên kết hữu cơ. Thuật ngữ kỹ thuật hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铜锍是炼铜过程中的中间产品。
Đồng matte là sản phẩm trung gian trong quá trình luyện đồng.
- 锍的硫含量很高。
Matte (锍) có hàm lượng lưu huỳnh rất cao.
- 镍锍经过进一步加工才能得到纯镍。
Niken matte cần gia công thêm mới thu được niken tinh khiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.