Từ vựng tiếng Trung
é

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố osimi, Os

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锇 là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố hoá học osimi (Os). Bộ 金 (kim loại) chỉ nghĩa, phần biểu âm mang âm "é" gần với Os trong tiếng Anh/Latinh. Chưa có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong nguồn.

Hán-Việt: nga

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nga" (osimi): bộ 金 (kim loại) + âm "é" — chữ chỉ kim loại nặng nhất trong bảng tuần hoàn.

Gương Hán-Việt

锇元素 = nguyên tố osimi

Mở khoá kiến thức

Biết 锇 nhận diện ngay nguyên tố Os (osimi) trong văn bản hoá học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锇 là chữ tạo muộn, dùng để chuyển ngữ tên nguyên tố osimi (Os, số nguyên tử 76) sang chữ Hán. Không có ghi chép glyph-origin trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锇是密度最高的天然元素之一。é shì mìdù zuìgāo de tiānrán yuánsù zhī yī. thanh 2

    Osimi là một trong những nguyên tố tự nhiên có mật độ cao nhất.

  • 锇的元素符号是Os。é de yuánsù fúhào shì Os. thanh 2

    Ký hiệu nguyên tố của osimi là Os.

  • 铂族金属包括锇、铱、铂等。bózú jīnshǔ bāokuò é, yī, bó děng. thanh 2

    Kim loại nhóm platin bao gồm osimi, iridi, platin, v.v.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ kim, cùng là tên nguyên tố hoá học, dễ nhầm

  • cùng đọc é, nghĩa khác (Nga, bỗng nhiên)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.